ETF · Chỉ số

S&P Developed Ex-Korea LargeMidCap sustainability Enhanced energy Index - Benchmark TR Net

Tổng số ETF
3

Tất cả sản phẩm

3 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
Cổ phiếu496,6 tr.đ.5.374 Amundi0,18Năng lượngS&P Developed Ex-Korea LargeMidCap sustainability Enhanced energy Index - Benchmark TR Net20/9/202216,291,8712,59
Cổ phiếu496,6 tr.đ.16.527 Amundi0,18Năng lượngS&P Developed Ex-Korea LargeMidCap sustainability Enhanced energy Index - Benchmark TR Net20/9/202216,291,8712,59
Cổ phiếu11,97 tr.đ.— Amundi0,18Năng lượngS&P Developed Ex-Korea LargeMidCap sustainability Enhanced energy Index - Benchmark TR Net20/9/202213,732,5221,02

Thư mục ETF

Thư mục ETF